splits” in Vietnamese

chia rẽđộng tác xoạc chân

Definition

'Splits' có thể chỉ sự chia rẽ hoặc động tác trong thể dục mà hai chân dang rộng ra hai phía đối diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'do the splits' dùng cho động tác thể dục, còn 'splits' nghĩa chia rẽ thì ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày. 'the splits' chỉ có nghĩa là động tác thể dục.

Examples

She can do the splits easily.

Cô ấy có thể làm **xoạc chân** một cách dễ dàng.

The teacher explained the splits of the teams.

Giáo viên đã giải thích các **chia rẽ** của các đội.

Ever tried doing the splits? It's harder than it looks!

Bạn từng thử làm **xoạc chân** chưa? Nó khó hơn bạn nghĩ đấy!

The group had many splits over time.

Nhóm có nhiều **chia rẽ** theo thời gian.

There were several splits in the company after the new policy.

Sau chính sách mới, có một số **chia rẽ** trong công ty.

Gymnasts often practice their splits to become more flexible.

Vận động viên thể dục thường luyện tập **xoạc chân** để dẻo dai hơn.