splendor” in Vietnamese

hào quangsự lộng lẫyvẻ huy hoàng

Definition

Vẻ đẹp tuyệt vời, lộng lẫy và gây ấn tượng mạnh, thường dùng cho những thứ nguy nga hoặc tráng lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng cho cảnh hoặc vật vĩ đại, lộng lẫy. Không dùng cho vẻ đẹp thường ngày; với cái đẹp giản dị, dùng 'đẹp'.

Examples

The garden was in full splendor during spring.

Vào mùa xuân, khu vườn ở trong trạng thái **lộng lẫy** nhất.

She walked into the ballroom, amazed by its splendor and elegance.

Cô ấy bước vào phòng khiêu vũ và choáng ngợp bởi **sự lộng lẫy** và sang trọng của nó.

Visitors come from all over the world to see the splendor of the ancient city.

Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng **vẻ huy hoàng** của thành phố cổ.

After the rain, the garden returned to its former splendor.

Sau cơn mưa, khu vườn trở lại với **vẻ lộng lẫy** như trước.

The castle was filled with splendor.

Lâu đài ngập tràn **hào quang**.

We admired the splendor of the mountains.

Chúng tôi chiêm ngưỡng **vẻ huy hoàng** của những ngọn núi.