“spits” in Vietnamese
Definition
'Spits' nghĩa là đẩy nước bọt hoặc chất lỏng ra khỏi miệng. Cũng có thể dùng khi nhổ hoặc tống ra thứ gì đó từ miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chủ ngữ 'anh ấy', 'cô ấy', hoặc 'nó' ở thì hiện tại. Thường nhắc đến hành vi không lịch sự như 'spits on the ground'. Đôi khi dùng cho đồ vật bắn ra chất lỏng. Không nên làm ở nơi công cộng.
Examples
She spits water into the sink.
Cô ấy **nhổ** nước vào bồn rửa.
Sometimes the kettle spits a little hot water when it starts to boil.
Đôi khi ấm nước **phun** chút nước nóng khi bắt đầu sôi.
My cat spits when she's scared.
Con mèo của tôi **nhổ** khi nó sợ.
He never spits in public because he thinks it's rude.
Anh ấy không bao giờ **nhổ** nơi công cộng vì cho rằng điều đó bất lịch sự.
He spits on the ground when he's angry.
Anh ấy thường **nhổ** xuống đất khi tức giận.
The baby often spits out her food.
Em bé thường xuyên **nhổ** thức ăn ra ngoài.