spirits” in Vietnamese

tâm trạngrượu mạnhlinh hồn (ma quỷ)

Definition

'Spirits' có thể chỉ tâm trạng của ai đó, các loại rượu mạnh hoặc, ít phổ biến hơn, các linh hồn hay ma quỷ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. 'in good spirits', 'lift someone's spirits' mô tả tâm trạng. Khi chỉ rượu mạnh, 'spirits' thường dùng trên nhãn mác hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nghĩa về linh hồn thường xuất hiện trong truyện, tôn giáo, dân gian.

Examples

She was in good spirits after the exam.

Sau kỳ thi, cô ấy ở trong **tâm trạng** tốt.

This store sells wine and spirits.

Cửa hàng này bán rượu vang và **rượu mạnh**.

The children were in high spirits at the party.

Lũ trẻ rất **tâm trạng** phấn khởi tại bữa tiệc.

A quick phone call from her really lifted my spirits.

Chỉ một cuộc gọi nhanh từ cô ấy đã làm tôi vui lên, **tâm trạng** được cải thiện.

He doesn't drink beer, but he likes dark spirits like whiskey.

Anh ấy không uống bia, nhưng thích các loại **rượu mạnh** đậm màu như whiskey.

Some people believe the old house is full of spirits.

Một số người tin rằng ngôi nhà cũ đó đầy **linh hồn**.