“spirits” in Indonesian
Definition
'Spirits' có thể diễn tả tâm trạng của một người, rượu mạnh, hoặc đôi khi là linh hồn/ma quỷ.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hay dùng dạng số nhiều. Cụm như 'in good spirits', 'lift someone's spirits' nói về tâm trạng. Khi nói về rượu mạnh, thường thấy trong nhãn hiệu hoặc tình huống trang trọng. Nghĩa 'ma quỷ' chủ yếu xuất hiện trong truyện, tín ngưỡng.
Examples
She was in good spirits after the exam.
Sau kỳ thi, cô ấy ở trong **tâm trạng** tốt.
This store sells wine and spirits.
Cửa hàng này bán rượu vang và **rượu mạnh**.
The children were in high spirits at the party.
Lũ trẻ rất **tâm trạng** phấn khởi tại bữa tiệc.
A quick phone call from her really lifted my spirits.
Chỉ một cuộc gọi của cô ấy đã giúp **tâm trạng** tôi tốt lên.
He doesn't drink beer, but he likes dark spirits like whiskey.
Anh ấy không uống bia nhưng thích các loại **rượu mạnh** màu đậm như whiskey.
Some people believe the old house is full of spirits.
Một số người tin rằng căn nhà cũ đó đầy **linh hồn**.