“spirited” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có nhiều năng lượng, nhiệt tình hoặc dũng cảm; thể hiện sự sôi nổi hoặc quyết tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, động vật, cuộc tranh luận hoặc màn trình diễn. Các cụm như 'spirited debate', 'spirited child', 'spirited performance' dùng để khen ngợi sự nhiệt tình, khác với 'spiritual' (thuộc về tâm linh).
Examples
Her speech was very spirited and inspiring.
Bài phát biểu của cô ấy rất **nhiệt huyết** và truyền cảm hứng.
He is a spirited child who loves to play outside.
Cậu ấy là một đứa trẻ rất **sôi nổi**, thích chơi ngoài trời.
The two friends had a spirited debate about music.
Hai người bạn đã có một cuộc tranh luận **sôi nổi** về âm nhạc.
She’s always so spirited—she lights up any room she walks into.
Cô ấy luôn rất **nhiệt huyết**—cô ấy khiến không gian sáng bừng mỗi khi xuất hiện.
It was a tough match, but their spirited effort impressed everyone.
Đó là một trận đấu khó khăn, nhưng nỗ lực **nhiệt huyết** của họ đã gây ấn tượng mạnh với mọi người.
The team gave a spirited performance.
Đội đã thể hiện một màn trình diễn rất **nhiệt huyết**.