spinal” in Vietnamese

cột sốngtủy sống (y học)

Definition

Liên quan đến cột sống hoặc tủy sống, là phần xương và dây thần kinh chạy dọc lưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học, như 'spinal cord', 'spinal injury'. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She needs a spinal exam to check her back.

Cô ấy cần khám **cột sống** để kiểm tra lưng.

The doctor talked about the spinal cord.

Bác sĩ đã nói về **tủy sống**.

He suffered a spinal injury during the accident.

Anh ấy bị chấn thương **cột sống** trong vụ tai nạn.

After the fall, they worried she might have spinal damage.

Sau cú ngã, họ lo cô ấy có thể bị tổn thương **cột sống**.

He’s recovering well after spinal surgery.

Anh ấy hồi phục tốt sau ca phẫu thuật **cột sống**.

A spinal block is sometimes used for lower body surgery.

**Gây tê tủy sống** đôi khi được dùng trong phẫu thuật phần dưới cơ thể.