spinach” in Vietnamese

rau bina

Definition

Một loại rau lá màu xanh đậm thường được ăn sống trong salad hoặc nấu chín, rất giàu sắt và vitamin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spinach' là danh từ không đếm được, nên dùng 'một ít rau bina', không nói 'một rau bina'. Rất nổi tiếng với hình ảnh về sức khỏe và sức mạnh (như nhân vật Popeye). 'Baby spinach' là lá non, mềm dùng trong salad.

Examples

I added fresh spinach to my smoothie this morning.

Sáng nay tôi thêm **rau bina** tươi vào sinh tố.

Spinach is a great source of iron and vitamins.

**Rau bina** là nguồn cung cấp sắt và vitamin tuyệt vời.

Can you buy some spinach at the supermarket?

Bạn có thể mua một ít **rau bina** ở siêu thị không?

The salad was topped with baby spinach, goat cheese, and toasted walnuts.

Món salad được phủ lên trên bằng **rau bina** non, phô mai dê và óc chó nướng.

My grandmother's creamed spinach recipe has been in the family for generations.

Công thức món **rau bina** xào kem của bà tôi được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

He refuses to eat spinach no matter how I cook it — even hidden in pasta sauce.

Anh ấy nhất quyết không ăn **rau bina** dù tôi nấu kiểu gì, kể cả giấu trong sốt pasta.