“spiders” in Vietnamese
Definition
Nhện là động vật nhỏ có tám chân, không có cánh, thường biết đến với việc giăng tơ để bắt côn trùng. Một số người rất sợ nhện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhện' dùng cho cả số ít lẫn số nhiều. Thường dùng khi nói về tự nhiên hoặc ám chỉ sợ nhện ('sợ nhện'). Không phải nhện nào cũng giăng tơ. Không sử dụng khi nói về phần mềm 'spider'.
Examples
Many people are afraid of spiders.
Nhiều người sợ **nhện**.
Spiders catch insects in their webs.
**Nhện** bắt côn trùng trong mạng của chúng.
There are spiders in the garden.
Trong vườn có **nhện**.
I saw two huge spiders in my bathroom last night.
Tối qua tôi thấy hai con **nhện** rất to trong phòng tắm.
Some spiders are harmless, but others can be dangerous.
Một số **nhện** vô hại nhưng một số lại có thể nguy hiểm.
Kids love hearing stories about giant spiders and magic.
Trẻ em thích nghe truyện về những con **nhện** khổng lồ và phép thuật.