“spider” in Vietnamese
Definition
Nhện là loài động vật nhỏ có tám chân, thường giăng tơ để bắt và ăn côn trùng. Một số loài nhện không giăng tơ mà săn mồi trực tiếp, và phần lớn chúng vô hại với con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt có 'mạng nhện' (tơ nhện) và 'mạng nhện cũ' (mạng nhện phủ bụi). Có thể nói: 'một con nhện bò lên tường', 'tôi sợ nhện'.
Examples
There is a spider in the bathroom.
Trong phòng tắm có một con **nhện**.
The spider made a web in the window.
Con **nhện** đã giăng tơ trên cửa sổ.
My sister is afraid of spiders.
Em gái tôi sợ **nhện**.
Don't kill it—it's just a little spider.
Đừng giết nó—chỉ là một con **nhện** nhỏ thôi.
I saw a huge spider in the garage and ran out.
Tôi thấy một con **nhện** rất to trong nhà xe và chạy ra ngoài.
Every fall, we find spiders in the corners of the house.
Mỗi mùa thu, chúng tôi đều thấy **nhện** ở các góc nhà.