“spices” in Vietnamese
Definition
Gia vị là các bộ phận khô của cây như hạt, vỏ cây hoặc rễ, dùng để tạo hương vị, màu sắc hoặc mùi thơm cho món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở số nhiều trong nấu ăn. Hay đi kèm với 'rau thơm' (thường là lá). Không phải gia vị nào cũng là gia vị dạng khô, ví dụ muối không phải là 'spices'.
Examples
Indian food often contains many spices.
Món ăn Ấn Độ thường có nhiều **gia vị**.
She added some spices to the soup.
Cô ấy thêm một ít **gia vị** vào súp.
You can buy spices at the market.
Bạn có thể mua **gia vị** ở chợ.
Too many spices can make a dish taste strange.
Cho quá nhiều **gia vị** có thể làm món ăn trở nên lạ miệng.
I love how spices give each dish a unique flavor.
Tôi thích cách **gia vị** khiến mỗi món ăn đều có hương vị riêng.
His kitchen is full of different spices from around the world.
Bếp của anh ấy đầy đủ các loại **gia vị** từ khắp nơi trên thế giới.