“sphere” in Vietnamese
Definition
Hình cầu là một vật thể ba chiều, tròn hoàn hảo như quả bóng. Nó cũng có thể chỉ lĩnh vực hoạt động, ảnh hưởng hoặc kiến thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sphere' trang trọng, thường dùng trong toán học, khoa học hoặc văn bản học thuật (ví dụ, 'sphere of influence'). Trường hợp thông thường, nên dùng 'ball'. Không nhầm với 'circle' (hình tròn, 2D).
Examples
A basketball is shaped like a sphere.
Một quả bóng rổ có hình **cầu**.
Earth is almost a perfect sphere.
Trái Đất gần như là một **hình cầu** hoàn hảo.
The ball rolled because it is a sphere.
Quả bóng lăn được vì là một **hình cầu**.
The company operates within the sphere of technology.
Công ty này hoạt động trong **lĩnh vực** công nghệ.
Social media changed the sphere of communication.
Mạng xã hội đã thay đổi **lĩnh vực** giao tiếp.
He focuses on politics but stays out of the business sphere.
Anh ấy tập trung vào chính trị nhưng không can dự vào **lĩnh vực** kinh doanh.