sperm” in Vietnamese

tinh trùngtinh dịch (chất lỏng)

Definition

Tế bào sinh sản nam dùng để thụ tinh. Từ này cũng có thể chỉ chất lỏng chứa các tế bào này tùy ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày và y tế, 'tinh trùng' có thể chỉ tế bào hoặc chất lỏng. Muốn chỉ tế bào riêng, dùng 'tế bào tinh trùng'; chất lỏng là 'tinh dịch'.

Examples

The lab tested the sperm sample.

Phòng xét nghiệm đã kiểm tra mẫu **tinh trùng**.

The doctor explained how sperm reaches the egg.

Bác sĩ đã giải thích cách **tinh trùng** gặp trứng.

Healthy sperm is important for reproduction.

**Tinh trùng** khỏe mạnh rất quan trọng cho sinh sản.

They were relieved to hear his sperm count was normal.

Họ nhẹ nhõm khi nghe rằng số lượng **tinh trùng** của anh ấy bình thường.

The nurse said the sperm sample had to be delivered within an hour.

Y tá nói mẫu **tinh trùng** phải được mang đến trong vòng một giờ.

Low sperm motility can make pregnancy harder.

**Tinh trùng** di chuyển kém có thể gây khó thụ thai.