spent” in Vietnamese

đã tiêucạn kiệtkiệt sức

Definition

'Spent' nghĩa là đã sử dụng hết, hết sạch hoặc cảm thấy rất mệt mỏi không còn sức lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spent' thường dùng cho quá khứ của 'spend'. Khi dùng mô tả con người, nó nghĩa là rất mệt mỏi, hết sức lực. 'I'm spent' chỉ trạng thái kiệt sức.

Examples

He spent all his money on books.

Anh ấy đã **đã tiêu** hết tiền vào sách.

We spent two hours cleaning the house.

Chúng tôi đã **đã tiêu** hai tiếng để dọn dẹp nhà.

By the end of the race, she was completely spent.

Kết thúc cuộc đua, cô ấy đã hoàn toàn **kiệt sức**.

I'm totally spent after that workout.

Sau buổi tập đó, tôi hoàn toàn **kiệt sức**.

She felt spent and needed a long nap.

Cô ấy cảm thấy **kiệt sức** và cần một giấc ngủ dài.

The team's energy was spent by the end of the match.

Đến cuối trận đấu, năng lượng của đội đã **cạn kiệt**.