spender” in Vietnamese

người tiêu xài

Definition

Người tiêu xài là người thường xuyên dùng tiền để mua đồ và ít khi tiết kiệm. Họ thường không quá quan tâm đến việc giữ tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể nói 'big spender' để nhấn mạnh mức độ tiêu xài. Từ này có thể dùng trung lập hoặc hàm ý phê phán tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Are you a spender or a saver?

Bạn là **người tiêu xài** hay là người tiết kiệm?

My brother is a big spender when he goes shopping.

Anh trai tôi là một **người tiêu xài** lớn khi đi mua sắm.

She is not a spender; she likes to save her money.

Cô ấy không phải là **người tiêu xài**; cô ấy thích tiết kiệm tiền.

You can always spot a spender by how quickly their wallet gets empty.

Bạn luôn có thể nhận ra **người tiêu xài** qua việc ví của họ nhanh chóng hết tiền như thế nào.

Ben's a notorious spender—he never leaves a store empty-handed.

Ben nổi tiếng là một **người tiêu xài**—anh ấy không bao giờ ra khỏi cửa hàng tay không.

Being a spender has its downsides when it comes to saving for the future.

Là một **người tiêu xài** có những mặt bất lợi khi tiết kiệm cho tương lai.