spence” in Vietnamese

phòng để thức ăn (xưa)spence (từ cũ)

Definition

'Spence' là thuật ngữ cũ chỉ căn phòng nhỏ hoặc kho để bảo quản thức ăn trong các ngôi nhà truyền thống Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spence' chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc tác phẩm cổ. Ngày nay, hãy dùng 'pantry' để nói về phòng để thức ăn.

Examples

The old house had a spence next to the kitchen.

Ngôi nhà cũ có một **phòng để thức ăn** bên cạnh nhà bếp.

She kept bread and cheese in the spence.

Cô ấy để bánh mì và phô mai trong **phòng để thức ăn**.

The servant entered the spence to fetch more flour.

Người hầu vào **phòng để thức ăn** để lấy thêm bột mì.

Few modern homes still have a spence; it's mostly a thing of the past.

Ít ngôi nhà hiện đại vẫn còn **phòng để thức ăn**; đó chủ yếu là thứ thuộc về quá khứ.

He renovated the cottage and turned the old spence into a modern pantry.

Anh ấy đã cải tạo ngôi nhà nhỏ và biến **phòng để thức ăn** cũ thành một pantry hiện đại.

Stories set in old England often mention the spence where food was kept cool.

Những câu chuyện lấy bối cảnh nước Anh xưa thường nhắc đến **phòng để thức ăn** nơi bảo quản thực phẩm mát mẻ.