spells” in Vietnamese

bùa chúkhoảng thời gian ngắn

Definition

'Spells' là các câu nói hoặc hành động ma thuật để tạo ra hiệu ứng siêu nhiên, hoặc chỉ những khoảng thời gian ngắn khi một việc gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở dạng số nhiều; thường gặp trong truyện cổ tích, giả tưởng (bùa chú) hoặc khi nói về thời tiết, cảm xúc ngắn hạn. Không dùng với nghĩa chính tả.

Examples

Witches in stories cast powerful spells.

Trong các câu chuyện, phù thủy đọc những **bùa chú** mạnh mẽ.

We had several spells of rain last week.

Tuần trước chúng tôi có vài **khoảng thời gian ngắn** có mưa.

After working hard, he would have spells of tiredness in the afternoon.

Sau khi làm việc vất vả, anh ấy thường có những **khoảng thời gian ngắn** mệt mỏi vào buổi chiều.

The magician performed amazing spells on stage.

Ảo thuật gia đã trình diễn những **bùa chú** tuyệt vời trên sân khấu.

Kids love stories about wizards and their secret spells.

Trẻ em thích những câu chuyện về phù thủy và các **bùa chú** bí mật của họ.

There were brief spells of sunshine between the clouds.

Giữa các đám mây có một vài **khoảng thời gian ngắn** có nắng.