speeding” in Vietnamese

vượt quá tốc độ

Definition

Lái xe hoặc di chuyển vượt quá giới hạn tốc độ cho phép theo luật. Thường dùng cho trường hợp lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho xe cộ, nhất là ô tô. 'Speeding ticket' nghĩa là vé phạt do lái xe quá tốc độ. Không dùng cho đi bộ hoặc chạy bộ.

Examples

He got a ticket for speeding.

Anh ấy bị phạt vì **vượt quá tốc độ**.

Speeding is dangerous and can cause accidents.

**Vượt quá tốc độ** rất nguy hiểm và có thể gây ra tai nạn.

Police often check for speeding on this road.

Cảnh sát thường kiểm tra **vượt quá tốc độ** trên tuyến đường này.

I was only speeding a little, but it was enough for a fine.

Tôi chỉ **vượt quá tốc độ** một chút thôi, nhưng vẫn bị phạt.

There's a lot of speeding on highways late at night.

Có rất nhiều trường hợp **vượt quá tốc độ** trên đường cao tốc vào đêm khuya.

Ever since he got a speeding ticket, he's more careful behind the wheel.

Từ khi bị phạt **vượt quá tốc độ**, anh ấy lái xe cẩn thận hơn.