speed” in Vietnamese

tốc độ

Definition

Tốc độ chỉ mức độ nhanh mà ai đó hoặc điều gì đó di chuyển, xảy ra hoặc hoạt động. Có thể dùng cho chuyển động vật lý, tiến độ công việc hoặc vận hành của máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng phổ biến trong giao tiếp thường ngày và kỹ thuật. Hay gặp trong cụm: 'tốc độ cao', 'giới hạn tốc độ', 'tốc độ internet', 'tăng tốc độ'. Không dùng 'tốc độ nhanh', mà dùng 'tốc độ cao'.

Examples

The car was moving at a high speed.

Chiếc xe đang di chuyển với **tốc độ** cao.

The train picked up speed after leaving the station.

Tàu đã tăng **tốc độ** sau khi rời ga.

We need to work on speed, not just accuracy.

Chúng ta cần tập trung vào **tốc độ**, không chỉ độ chính xác.

The app is great, but its loading speed is terrible.

Ứng dụng rất tốt nhưng **tốc độ** tải rất tệ.

I need more internet speed for video calls.

Tôi cần **tốc độ** internet cao hơn để gọi video.

At this speed, we'll be there by noon.

Với **tốc độ** này, chúng ta sẽ đến nơi trước trưa.