speeches” in Vietnamese

bài phát biểu

Definition

'Bài phát biểu' là những bài nói trang trọng trước khán giả để truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dịp trang trọng như lễ, hội nghị; 'give a speech', 'make speeches', 'public speeches' đều dùng để chỉ bài phát biểu trang trọng, khác với 'talks' thường thân mật hơn.

Examples

Many students listened to the speeches at the graduation.

Nhiều học sinh đã lắng nghe các **bài phát biểu** tại lễ tốt nghiệp.

She gave two speeches last week.

Cô ấy đã có hai **bài phát biểu** vào tuần trước.

The president’s speeches are often on TV.

Những **bài phát biểu** của tổng thống thường xuất hiện trên TV.

He always gets nervous before his speeches.

Anh ấy luôn lo lắng trước những **bài phát biểu** của mình.

Some politicians memorize their speeches, while others just speak from notes.

Một số chính trị gia học thuộc lòng **bài phát biểu**, số khác chỉ nói theo ghi chú.

Her wedding speeches had everyone laughing and crying.

Những **bài phát biểu** trong đám cưới của cô ấy khiến mọi người vừa cười vừa khóc.