“spectrum” in Vietnamese
Definition
Quang phổ là một dải các sự vật khác nhau như màu sắc, ý tưởng hoặc tính chất được sắp xếp theo thứ tự. Thường dùng để chỉ dải màu khi ánh sáng tách ra, nhưng cũng có nghĩa là phạm vi rộng của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quang phổ' thường dùng trong khoa học (ánh sáng, vật lý) và cả nghĩa bóng (dải ý kiến, cảm xúc). Cụm 'một dải quang phổ rộng' rất dễ gặp. Không nhầm lẫn với 'quang cảnh'.
Examples
Doctors treat a spectrum of diseases.
Bác sĩ điều trị một **phạm vi** các loại bệnh.
A rainbow shows the full spectrum of visible light.
Cầu vồng cho thấy toàn bộ **quang phổ** của ánh sáng nhìn thấy.
There is a wide spectrum of opinions on this topic.
Có một **phạm vi** ý kiến rộng về chủ đề này.
His interests cover the whole spectrum, from sports to music to science.
Sở thích của anh ấy bao trùm toàn bộ **quang phổ**, từ thể thao đến âm nhạc và khoa học.
Some disabilities fall on the autism spectrum.
Một số khuyết tật nằm trong **phạm vi** phổ tự kỷ.
We're looking for people from across the spectrum of experience.
Chúng tôi tìm kiếm những người thuộc mọi **phạm vi** kinh nghiệm.