“spectre” in Vietnamese
Definition
Chỉ hồn ma, linh hồn; cũng có thể dùng chỉ điều gì đó gây lo sợ hoặc ám ảnh, kể cả khi chỉ là tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc trường hợp cần diễn đạt nghiêm trọng. 'the spectre of war' nghĩa là nỗi ám ảnh về chiến tranh.
Examples
The spectre frightened the children.
**Bóng ma** đó đã làm bọn trẻ sợ hãi.
The movie is about the spectre of a lost king.
Bộ phim nói về **bóng ma** của một vị vua đã mất.
The spectre of unemployment worried many families.
**Nỗi ám ảnh** thất nghiệp khiến nhiều gia đình lo lắng.
For years, the country lived under the spectre of war.
Trong nhiều năm, đất nước sống dưới **nỗi ám ảnh** chiến tranh.
He saw a spectre in the old house.
Anh ấy đã nhìn thấy một **bóng ma** trong ngôi nhà cũ.
Even after winning, the spectre of defeat lingered in his mind.
Ngay cả sau khi chiến thắng, **nỗi ám ảnh** thất bại vẫn vương vấn trong tâm trí anh.