“spectacle” in Vietnamese
Definition
Một cảnh tượng hoành tráng, ấn tượng hoặc một sự kiện lớn. 'Spectacles' ở Anh cũng có nghĩa là kính mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Make a spectacle of yourself' nghĩa là làm trò lố, gây xấu hổ nơi công cộng. 'Spectacles' dùng cho kính mắt khá cổ, thường gặp ở tiếng Anh-Anh, hiện tại 'glasses' phổ biến hơn. Có thể diễn tả cảnh tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
The fireworks display was a beautiful spectacle.
Màn bắn pháo hoa là một **cảnh tượng** tuyệt đẹp.
He made a spectacle of himself at the party.
Anh ấy đã làm trò lố (**cảnh tượng**) ở bữa tiệc.
My grandfather always wore wire-rimmed spectacles.
Ông nội tôi luôn đeo **kính mắt** gọng dây.
The opening ceremony was a spectacle of lights, music, and thousands of performers.
Lễ khai mạc là một **màn trình diễn** tuyệt vời với ánh sáng, âm nhạc và hàng ngàn người biểu diễn.
Please don't make a spectacle of yourself — we're in a nice restaurant.
Đừng làm **cảnh tượng** ở đây, chúng ta đang ở nhà hàng sang trọng mà.
She peered over her spectacles and gave the student a stern look.
Cô ấy nhìn qua **kính mắt** và nghiêm nghị nhìn học sinh.