“specifics” in Vietnamese
Definition
Những thông tin hoặc chi tiết rõ ràng, cụ thể về một vấn đề nào đó, không phải là ý chung chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, trong các cụm như 'chi tiết của kế hoạch', 'bàn về chi tiết'. Mang tính trang trọng và nhấn mạnh thông tin cụ thể, không phải khái quát.
Examples
Can you tell me the specifics of the problem?
Bạn có thể nói cho tôi **chi tiết cụ thể** của vấn đề không?
We need the specifics before making a decision.
Chúng ta cần **chi tiết cụ thể** trước khi ra quyết định.
Please write down the specifics of your request.
Làm ơn ghi lại **chi tiết cụ thể** cho yêu cầu của bạn.
She didn't share the specifics, but said the meeting went well.
Cô ấy không chia sẻ **chi tiết cụ thể**, chỉ nói là buổi họp đã tốt.
If you want results, focus on the specifics instead of the big picture.
Nếu muốn có kết quả, hãy tập trung vào **chi tiết cụ thể** thay vì cái nhìn tổng thể.
Let's skip the small talk and get to the specifics.
Bỏ qua xã giao, chúng ta chuyển sang **chi tiết cụ thể** nhé.