“specific” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó nhất định, rõ ràng, không chung chung. Dùng cho chi tiết, lý do, người hay vật cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'specific reason', 'specific details', 'be specific', 'specific to'. 'Specific' là chính xác, rõ ràng; 'special' là đặc biệt, quan trọng; 'particular' hơi trang trọng hơn, thường thay thế được.
Examples
She wants a specific color for the room.
Cô ấy muốn một màu **cụ thể** cho căn phòng.
Please be specific in your answer.
Hãy trả lời một cách **cụ thể** nhé.
I didn't have a specific plan, so I just walked around the city.
Tôi không có kế hoạch **cụ thể**, chỉ đi dạo quanh thành phố thôi.
Is there a specific reason you don't want to go?
Có lý do **cụ thể** nào khiến bạn không muốn đi không?
This rule is specific to new employees.
Quy tắc này **cụ thể** dành cho nhân viên mới.
Can you give me a specific time?
Bạn có thể cho tôi một thời gian **cụ thể** không?