“specializes” in Vietnamese
Definition
Tập trung vào một lĩnh vực hay chuyên ngành nhất định và trở thành chuyên gia trong lĩnh vực đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc học thuật. Thường đi với 'specializes in' (chuyên về lĩnh vực gì đó). Không dùng cho sở thích cá nhân.
Examples
This doctor specializes in heart surgery.
Bác sĩ này **chuyên về** phẫu thuật tim.
Our company specializes in renewable energy.
Công ty chúng tôi **chuyên về** năng lượng tái tạo.
He specializes in Italian cuisine.
Anh ấy **chuyên về** ẩm thực Ý.
Her law firm specializes in immigration cases.
Văn phòng luật của cô ấy **chuyên về** các vụ án nhập cư.
That store specializes in rare books you can't find anywhere else.
Cửa hàng đó **chuyên về** những cuốn sách hiếm mà bạn không thể tìm thấy ở đâu khác.
She specializes in helping children with learning disabilities.
Cô ấy **chuyên về** giúp đỡ trẻ em gặp khó khăn trong học tập.