specialized” in Vietnamese

chuyên biệtchuyên ngành

Definition

Được thiết kế hoặc đào tạo dành riêng cho một công việc, chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể; không dùng chung chung mà tập trung vào một lĩnh vực nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, chuyên môn hay kỹ thuật. Diễn tả sự am hiểu hoặc thiết kế riêng cho lĩnh vực hẹp, trái ngược với 'chung chung'.

Examples

This machine is specialized for making chocolate.

Máy này được **chuyên biệt** để làm sô-cô-la.

Doctors often use specialized equipment in surgery.

Các bác sĩ thường dùng thiết bị **chuyên biệt** trong phẫu thuật.

He's a specialized lawyer who only handles patent cases.

Anh ấy là luật sư **chuyên ngành**, chỉ giải quyết các vụ kiện về bằng sáng chế.

Some insects have specialized bodies for living underwater.

Một số loài côn trùng có cơ thể **chuyên biệt** để sống dưới nước.

She has a specialized degree in marine biology.

Cô ấy có bằng cấp **chuyên biệt** về sinh học biển.

If you want expert advice, look for someone with specialized knowledge in that field.

Nếu bạn muốn tư vấn chuyên môn, hãy tìm người có kiến thức **chuyên biệt** trong lĩnh vực đó.