spears” in Vietnamese

ngọn giáo

Definition

'Spears' là dạng số nhiều của 'spear', tức là vũ khí dài, nhọn để phóng hoặc chọc, thường dùng trong săn bắn hoặc chiến đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spears' là danh từ số nhiều; thường chỉ vũ khí truyền thống, nhưng đôi khi cũng dùng cho vật nhọn giống hình giáo như 'asparagus spears'. Không dùng làm động từ ở dạng này.

Examples

The warriors carried sharp spears.

Các chiến binh mang theo **ngọn giáo** sắc bén.

He threw two spears at the target.

Anh ấy ném hai **ngọn giáo** vào mục tiêu.

The museum displays ancient spears.

Bảo tàng trưng bày những **ngọn giáo** cổ.

The villagers used wooden spears to protect themselves from wild animals.

Dân làng dùng **ngọn giáo** gỗ để tự vệ khỏi thú dữ.

We served grilled asparagus spears as a side dish.

Chúng tôi phục vụ **ngọn măng tây** nướng như món ăn kèm.

The warriors raised their spears and shouted in victory.

Các chiến binh giơ cao **ngọn giáo** và hò reo chiến thắng.