“speaker” in Vietnamese
Definition
'Speaker' có thể chỉ người phát biểu trong một sự kiện hoặc là thiết bị phát âm thanh như trên điện thoại, máy tính, dàn âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hằng ngày, 'speaker' thường chỉ thiết bị phát âm thanh. Ở hội nghị hoặc sự kiện, 'speaker' chỉ người phát biểu. Các cụm thường gặp: 'Bluetooth speaker', 'guest speaker', 'native speaker', 'keynote speaker'.
Examples
This speaker is very loud.
**Loa** này rất to.
She was the main speaker at the meeting.
Cô ấy là **diễn giả** chính của cuộc họp.
Are you a native speaker of English?
Bạn có phải là **người bản xứ** nói tiếng Anh không?
Can you connect your phone to the speaker?
Bạn có thể kết nối điện thoại với **loa** không?
The guest speaker canceled at the last minute.
**Diễn giả khách mời** đã hủy vào phút chót.
The phone is on speaker, so everyone can hear you.
Điện thoại đang ở chế độ **loa ngoài**, nên ai cũng nghe được bạn.