“speak” in Vietnamese
Definition
Dùng giọng nói để diễn đạt ý muốn giao tiếp với người khác; cũng có thể chỉ biết hoặc sử dụng một ngôn ngữ nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường trang trọng hơn 'talk'. Dùng khi nói về ngôn ngữ ('I speak Spanish'), tình huống công khai hay chính thức. 'Speak to' thường mang nghĩa một chiều, trang trọng hơn 'speak with'.
Examples
Can you speak more slowly, please?
Bạn có thể **nói** chậm hơn không?
I speak three languages.
Tôi **nói** được ba thứ tiếng.
Please speak to the manager if you have a complaint.
Vui lòng **nói** chuyện với quản lý nếu bạn có phàn nàn.
We haven’t spoken in ages, how have you been?
Chúng ta đã lâu không **nói chuyện**, dạo này bạn thế nào?
She doesn’t like to speak in public.
Cô ấy không thích **nói** trước đám đông.
Let me speak frankly: this isn’t working.
Để tôi **nói** thẳng: việc này không hiệu quả.