“spasm” in Vietnamese
Definition
Co thắt là sự co rút cơ đột ngột, không kiểm soát, thường gây đau. Cũng có thể chỉ một cảm xúc hoặc hành động bùng phát bất chợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong y khoa và đời sống thường ngày. Hay đi với cụm như 'muscle spasm', 'back spasm', 'spasm of laughter'. Mô tả hiện tượng ngắn, đột ngột, không dùng cho chuyển động bình thường hay chủ ý.
Examples
He felt a spasm of pain in his back.
Anh ấy cảm thấy một **co thắt** đau ở lưng.
She had a spasm in her leg after running.
Sau khi chạy, cô ấy bị **co thắt** ở chân.
A muscle spasm can happen suddenly.
**Co thắt** cơ có thể xảy ra đột ngột.
I got a nasty spasm in my shoulder while lifting the box.
Tôi bị một **co thắt** khó chịu ở vai khi nâng hộp lên.
A sudden spasm of laughter interrupted the meeting.
Một **cơn co giật** tiếng cười bất ngờ đã làm gián đoạn cuộc họp.
His eye started to twitch in a weird little spasm.
Mắt anh ấy bắt đầu giật nhẹ trong một **cơn co thắt** nhỏ kỳ lạ.