“sparring” in Vietnamese
Definition
Giao đấu tập là hình thức tập luyện với bạn cùng tập trong boxing hoặc võ thuật mà không cố làm đối phương bị thương. Từ này cũng dùng cho tranh luận hoặc đối đáp mang tính thực hành, thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Gặp nhiều trong boxing, võ thuật, hoặc môi trường tranh luận. 'Sparring partner' là bạn tập. Trong hội thoại, thường chỉ tranh luận vui vẻ. Ngoài bối cảnh này, dùng 'luyện tập' hoặc 'tranh luận' thì đúng hơn.
Examples
We had a sparring session in boxing class.
Chúng tôi đã có một buổi **giao đấu tập** ở lớp boxing.
My sparring partner helps me practice new moves.
**Sparring** partner của tôi giúp tôi luyện các động tác mới.
He hurt his hand during sparring yesterday.
Anh ấy bị đau tay khi **giao đấu tập** hôm qua.
Our debates sometimes feel like friendly sparring.
Những cuộc tranh luận của chúng tôi đôi khi giống như **giao đấu tập** thân thiện.
She enjoys sparring because it makes her faster in real competitions.
Cô ấy thích **giao đấu tập** vì nó giúp cô ấy nhanh nhẹn hơn khi thi đấu thật.
Whenever they're sparring, nobody else dares to interrupt.
Khi họ đang **giao đấu tập**, không ai dám chen ngang.