sparkle” in Vietnamese

lấp lánhsáng rựctỏa sáng

Definition

Lấp lánh là phát ra ánh sáng nhỏ rực rỡ hoặc có vẻ sống động, tràn đầy năng lượng (như ánh mắt hoặc tính cách).

Usage Notes (Vietnamese)

'Sparkle' vừa là động từ vừa là danh từ, dùng cho ánh sáng, mắt, nước hoặc chỉ tính cách sống động. Cụm từ thường gặp: 'sparkle in someone's eyes', 'sparkling water'.

Examples

The stars sparkle in the night sky.

Những ngôi sao **lấp lánh** trên bầu trời đêm.

Her eyes sparkle when she laughs.

Đôi mắt cô ấy **lấp lánh** khi cười.

This diamond has a beautiful sparkle.

Viên kim cương này có **ánh sáng lấp lánh** tuyệt đẹp.

Her personality really sparkles at parties.

Tính cách của cô ấy thực sự **tỏa sáng** ở các bữa tiệc.

There's a little sparkle in his voice when he talks about his children.

Giọng nói của anh ấy có một chút **lấp lánh** khi nhắc về con mình.

Fresh snow makes everything sparkle in the morning sun.

Tuyết mới làm mọi thứ **lấp lánh** dưới ánh nắng buổi sáng.