span” in Vietnamese

khoảng thời gianphạm vikéo dài

Definition

Chỉ toàn bộ khoảng thời gian một việc gì đó diễn ra, hoặc khoảng cách giữa hai điểm. Động từ dùng khi một vật hoặc ý tưởng kéo dài trên một không gian hay thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng theo cách trang trọng hoặc trung tính. Thường gặp trong cụm 'attention span', 'life span'. Khi làm động từ, dùng cho ý tưởng, năm tháng, công trình; không dùng khi nói về hành trình cá nhân.

Examples

My attention span is pretty short after lunch.

Sau bữa trưa, **khả năng tập trung** của tôi khá ngắn.

The exhibition spans three floors of the museum.

Triển lãm này **bao phủ** ba tầng của bảo tàng.

His interests span everything from music to technology.

Sở thích của anh ấy **trải dài** từ âm nhạc đến công nghệ.

The bridge spans the river.

Cây cầu **bắc qua** con sông.

Her career spanned twenty years.

Sự nghiệp của cô ấy **kéo dài** hai mươi năm.

A human's life span can vary.

**Tuổi thọ** của con người có thể khác nhau.