spacious” in Vietnamese

rộng rãi

Definition

Nơi rộng rãi là nơi có nhiều không gian, không bị chật chội hay đông đúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spacious' thường dùng cho phòng, nhà, xe hơi hoặc khu vực có không gian lớn. Không dùng cho những khái niệm trừu tượng.

Examples

The living room is very spacious.

Phòng khách rất **rộng rãi**.

We need a spacious car for the trip.

Chúng ta cần một chiếc xe hơi **rộng rãi** cho chuyến đi.

Their new apartment is really spacious.

Căn hộ mới của họ thực sự rất **rộng rãi**.

After moving the furniture, the room felt so much more spacious.

Sau khi chuyển đồ đạc, căn phòng cảm thấy **rộng rãi** hơn nhiều.

This office is surprisingly spacious for a city building.

Văn phòng này thật **rộng rãi** so với một tòa nhà trong thành phố.

I love how spacious the park feels even when it's busy.

Tôi thích cảm giác công viên này luôn **rộng rãi** dù đông người.