“spaces” in Vietnamese
Definition
“Spaces” là những khu vực, chỗ hoặc khoảng trống có thể sử dụng được, có thể là không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'parking spaces', 'open spaces', 'work spaces'. Không dùng cho không gian ngoài vũ trụ.
Examples
All the good spaces at the concert were taken early.
Tất cả **chỗ ngồi** đẹp trong buổi hòa nhạc đã được lấy hết từ sớm.
Social media gives people new spaces to express themselves.
Mạng xã hội đem đến những **không gian** mới để con người bày tỏ bản thân.
There are five spaces in the parking lot.
Bãi đậu xe có năm **chỗ trống**.
The library has quiet spaces for studying.
Thư viện có những **không gian** yên tĩnh để học tập.
Please leave some spaces between the words.
Hãy để lại một vài **khoảng trống** giữa các từ.
Modern offices are designed with open spaces to encourage teamwork.
Các văn phòng hiện đại được thiết kế với **không gian** mở để khuyến khích làm việc nhóm.