“spacecraft” in Vietnamese
Definition
Một phương tiện được thiết kế để di chuyển vào hoặc qua không gian vũ trụ. Tàu vũ trụ được dùng để khám phá không gian, vận chuyển người hoặc hàng hóa, hoặc nghiên cứu các hành tinh và ngôi sao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spacecraft' là từ kỹ thuật dùng cho mọi loại tàu di chuyển trong không gian, không phân biệt có người lái hay không. 'Spaceship' thường được dùng trong khoa học viễn tưởng. Dạng số nhiều trong tiếng Anh vẫn là 'spacecraft.'
Examples
The spacecraft landed safely on the moon.
**Tàu vũ trụ** đã hạ cánh an toàn lên mặt trăng.
Scientists built a new spacecraft for research.
Các nhà khoa học đã chế tạo một **tàu vũ trụ** mới để nghiên cứu.
The spacecraft carries four astronauts.
**Tàu vũ trụ** chở bốn phi hành gia.
How long will the spacecraft take to reach Mars?
**Tàu vũ trụ** sẽ mất bao lâu để đến sao Hỏa?
This new spacecraft can be controlled remotely from Earth.
**Tàu vũ trụ** mới này có thể điều khiển từ xa từ trái đất.
Did you see the photos that the spacecraft sent back?
Bạn đã xem những bức ảnh mà **tàu vũ trụ** gửi về chưa?