soy” in Vietnamese

đậu nành

Definition

Loại cây có nguồn gốc từ Đông Á, tạo ra hạt được dùng để làm thức ăn như đậu phụ, sữa đậu nành và nước tương. 'Đậu nành' cũng dùng để chỉ các sản phẩm làm từ loại hạt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'soy' chỉ dùng cho cây hoặc sản phẩm từ đậu nành, không phải động từ. Các cụm phổ biến: 'soy milk', 'soy sauce', 'soy protein'. Đừng nhầm với 'soy' tiếng Tây Ban Nha (tôi là).

Examples

Many people drink soy milk instead of regular milk.

Nhiều người uống sữa **đậu nành** thay vì sữa bò.

We made tofu from soy beans.

Chúng tôi làm đậu phụ từ hạt **đậu nành**.

Soy sauce adds flavor to many Asian dishes.

Nước tương **đậu nành** làm món ăn châu Á ngon hơn.

I can't eat dairy, so I always order a soy latte.

Tôi không uống được sữa bò nên tôi luôn gọi latte **đậu nành**.

There’s a shortage of soy due to bad weather this year.

Năm nay bị thiếu **đậu nành** do thời tiết xấu.

Some people are allergic to soy products.

Một số người bị dị ứng với các sản phẩm **đậu nành**.