“sow” in Vietnamese
Definition
Đặt hạt giống xuống đất để cây phát triển. Ngoài ra, còn có nghĩa là gieo rắc ý tưởng, cảm xúc hoặc vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trực tiếp trong nông nghiệp: 'sow seeds'. Nghĩa bóng dùng trong văn viết hoặc trang trọng: 'sow doubt', 'sow discord'. Đừng nhầm với 'sew' (may vá), phát âm giống nhau.
Examples
Farmers sow seeds in the spring.
Nông dân **gieo** hạt vào mùa xuân.
You need to sow the seeds carefully in rows.
Bạn cần **gieo** hạt cẩn thận theo hàng.
It is important to sow before the rains come.
Điều quan trọng là phải **gieo** trước khi mưa tới.
People who sow kindness often receive it back.
Những ai **gieo** lòng tốt thường sẽ nhận lại nó.
Be careful not to sow doubt with your words.
Hãy cẩn thận đừng **gieo** sự nghi ngờ bằng lời nói của bạn.
He tried to sow trouble between them, but it didn't work.
Anh ấy cố **gieo** rắc rối giữa họ, nhưng không thành công.