“soviet” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Liên Xô (trước đây), bao gồm chính phủ, người dân, hoặc văn hóa. Cũng có thể dùng chỉ người từ Liên Xô trong bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lịch sử, chính trị và quan hệ quốc tế. Chủ yếu là tính từ ('lãnh đạo Xô Viết', 'thời đại Xô Viết'), đôi khi là danh từ ('người Xô Viết'). Thường liên quan đến các sự kiện quá khứ.
Examples
My grandfather studied in the Soviet Union.
Ông tôi từng học ở Liên bang **Xô Viết**.
The museum has a Soviet poster from 1960.
Bảo tàng có một áp phích **Xô Viết** từ năm 1960.
She is reading about the Soviet space program.
Cô ấy đang đọc về chương trình vũ trụ **Xô Viết**.
That documentary gave a pretty balanced view of Soviet life.
Bộ phim tài liệu đó đã cho thấy một cái nhìn khá khách quan về cuộc sống **Xô Viết**.
He collects old Soviet coins and stamps.
Anh ấy sưu tầm tiền xu và tem **Xô Viết** cũ.
People still argue about how strong the Soviet economy really was.
Mọi người vẫn còn tranh luận về việc nền kinh tế **Xô Viết** thực sự mạnh đến đâu.