“souvenirs” in Vietnamese
Definition
Những món đồ nhỏ hoặc quà tặng mang về từ nơi nào đó để nhớ về nơi ấy hoặc làm quà cho ai đó sau chuyến đi hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều sau chuyến đi hoặc sự kiện đặc biệt, thường là đồ vật nhỏ (ví dụ: móc khóa, nam châm tủ lạnh) chứ không phải ký ức. Lời văn thân mật hoặc đời thường.
Examples
I bought some souvenirs from Paris.
Tôi đã mua một số **quà lưu niệm** từ Paris.
My friend collects souvenirs from every country she visits.
Bạn tôi sưu tập **quà lưu niệm** từ mỗi quốc gia mà cô ấy đến.
Tourists love to buy souvenirs to remember their trip.
Khách du lịch thích mua **quà lưu niệm** để nhớ chuyến đi của mình.
Do you want me to bring you any souvenirs from my trip?
Bạn có muốn mình mang về cho bạn **quà lưu niệm** nào từ chuyến đi không?
Her suitcase was full of souvenirs for her family and friends.
Vali của cô ấy đầy **quà lưu niệm** cho gia đình và bạn bè.
It's easy to get carried away buying souvenirs at the airport shops.
Rất dễ mất kiểm soát khi mua **quà lưu niệm** ở các cửa hàng sân bay.