“souvenir” in Vietnamese
Definition
Đồ lưu niệm là vật bạn giữ lại hoặc mua để nhớ về nơi bạn từng đến, sự kiện hoặc trải nghiệm, đặc biệt khi đi du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồ lưu niệm' thường là những vật nhỏ như móc khóa, nam châm, bưu thiếp, gắn liền với chuyến đi hoặc sự kiện đặc biệt. Không giống như 'quà tặng', nó mang ý nghĩa lưu giữ kỷ niệm.
Examples
I bought a souvenir from France.
Tôi đã mua một **đồ lưu niệm** từ Pháp.
This keychain is my favorite souvenir.
Chiếc móc khóa này là **đồ lưu niệm** tôi thích nhất.
She collected a souvenir from every city.
Cô ấy sưu tập một **đồ lưu niệm** ở mỗi thành phố.
Do you want me to bring you a souvenir from my trip?
Bạn có muốn tôi mang về cho bạn một **đồ lưu niệm** từ chuyến đi không?
Every time I look at that souvenir, it reminds me of our adventure.
Mỗi lần nhìn vào **đồ lưu niệm** đó, tôi lại nhớ về cuộc phiêu lưu của chúng ta.
Don’t forget to grab a souvenir before you leave the museum!
Đừng quên lấy một **đồ lưu niệm** trước khi rời bảo tàng nhé!