sources” in Vietnamese

nguồn

Definition

Nguồn là nơi, người, tài liệu hoặc vật mà thông tin, vật chất, hay một điều gì đó xuất phát từ đó. Cũng có thể hiểu là nguyên nhân hoặc điểm bắt đầu của một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong học thuật, báo chí và giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'reliable sources', 'primary sources', 'energy sources', 'anonymous sources'. Đừng nhầm lẫn 'source' (nguồn gốc) với 'resource' (tài nguyên); 'source' là nơi bắt đầu, còn 'resource' là thứ có ích bạn sử dụng.

Examples

We used two sources for our school project.

Chúng tôi đã sử dụng hai **nguồn** cho dự án trường học của mình.

The river has many sources in the mountains.

Con sông này có nhiều **nguồn** ở trên núi.

Books and websites are good sources of information.

Sách và trang web là những **nguồn** thông tin tốt.

According to several sources, the company will announce changes next week.

Theo một số **nguồn**, công ty sẽ thông báo thay đổi vào tuần tới.

Try to check your sources before you share that article.

Hãy kiểm tra lại các **nguồn** của bạn trước khi chia sẻ bài viết đó.

We need new sources of energy if we want cleaner cities.

Chúng ta cần **nguồn** năng lượng mới nếu muốn các thành phố sạch hơn.