soup” in Vietnamese

súp

Definition

Món ăn lỏng được nấu từ rau củ, thịt hoặc đậu trong nước hoặc nước dùng, thường ăn nóng, nhưng cũng có loại súp lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được: 'một ít súp', 'một bát súp'; chỉ dùng 'một loại súp' khi nói về loại cụ thể ('súp cà chua'). Thường gặp: 'súp gà', 'súp rau củ', 'súp đặc biệt trong ngày'.

Examples

The soup is hot.

**Súp** nóng đấy.

I made soup for dinner.

Tôi đã nấu **súp** cho bữa tối.

She likes tomato soup.

Cô ấy thích **súp** cà chua.

Do you want me to heat up the soup?

Bạn có muốn tôi hâm nóng **súp** không?

This chicken soup really hits the spot on a cold day.

**Súp** gà này thật tuyệt vào ngày lạnh.

I wasn't very hungry, so I just had a bowl of soup.

Tôi không đói lắm nên chỉ ăn một bát **súp**.