soundtrack” in Vietnamese

nhạc phimnhạc nền

Definition

Toàn bộ các bản nhạc hoặc âm thanh được sử dụng trong phim, chương trình truyền hình hay trò chơi điện tử. Ngoài ra, cũng chỉ album tổng hợp những bài hát đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho phim, chương trình truyền hình hoặc game. 'Original soundtrack' (OST) là nhạc sáng tác riêng cho tác phẩm. Không dùng cho nhạc buổi hòa nhạc hoặc playlist cá nhân.

Examples

The soundtrack features many famous artists.

**Nhạc phim** này có nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.

The movie has a great soundtrack.

Bộ phim này có **nhạc phim** tuyệt vời.

I bought the soundtrack of the game.

Tôi đã mua **nhạc phim** của trò chơi đó.

Have you listened to the new Spider-Man soundtrack? It’s amazing!

Bạn đã nghe **nhạc phim** mới của Spider-Man chưa? Hay lắm luôn!

The soundtrack really adds emotion to the film.

**Nhạc phim** thực sự làm cho bộ phim cảm động hơn.

I can’t stop humming songs from the movie’s soundtrack.

Tôi không ngừng ngân nga các bài hát từ **nhạc phim** của bộ phim đó.