sought” in Vietnamese

tìm kiếmmong muốn

Definition

'Seek' ở thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ; cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. 'Sought after' là rất được săn đón. Hay gặp trong câu bị động như 'was sought'. Không nhầm với 'thought' hoặc 'bought'.

Examples

The artist's paintings were sought by many collectors.

Các bức tranh của nghệ sĩ đó đã được nhiều nhà sưu tập **tìm kiếm**.

He sought advice from his teacher before making a decision.

Anh ấy đã **tìm kiếm** lời khuyên từ thầy giáo trước khi quyết định.

Good leadership was highly sought after during the crisis.

Trong khủng hoảng, lãnh đạo giỏi rất được **mong muốn**.

The job she sought required many years of experience.

Công việc mà cô ấy **tìm kiếm** yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm.

Peace was sought after the long war.

Sau cuộc chiến dài, hòa bình đã được **tìm kiếm**.

She always sought opportunities to travel abroad.

Cô ấy luôn **tìm kiếm** cơ hội đi du lịch nước ngoài.