“sorted” in Vietnamese
Definition
Được xếp theo một trật tự nhất định. Trong tiếng Anh giao tiếp Anh (không trang trọng), nó cũng có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết hoặc mọi thứ đã ổn thỏa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sorted' vừa trang trọng (được sắp xếp), vừa thân mật ở Anh (mọi thứ đã ổn thỏa - 'Everything’s sorted!'). Hiếm gặp ở Mỹ. Dùng với: 'sorted list', 'get things sorted'. Phân biệt với 'sorted out'.
Examples
The books are sorted by author.
Sách được **sắp xếp** theo tác giả.
The names are sorted in alphabetical order.
Các tên đã được **sắp xếp** theo thứ tự bảng chữ cái.
All the files are now sorted into folders.
Tất cả tập tin giờ đã được **sắp xếp** vào các thư mục.
"Don’t worry, it’s all sorted now," she said with a smile.
"Đừng lo, mọi thứ giờ đã **giải quyết xong** rồi", cô ấy mỉm cười nói.
We had a few issues, but it’s all sorted now.
Chúng tôi đã gặp một số vấn đề, nhưng giờ mọi thứ đã **ổn thỏa** rồi.
Just let me know when everything’s sorted.
Báo cho tôi biết khi mọi thứ đã **ổn thỏa** nhé.