sort” in Vietnamese

loạisắp xếp

Definition

'Sort' có thể là danh từ, có nghĩa là một loại hay kiểu gì đó, hoặc động từ có nghĩa là sắp xếp, phân loại mọi thứ theo nhóm hay theo thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng danh từ và động từ đều phổ biến. 'Sort out' có nghĩa là giải quyết hoặc sắp xếp. Không nhầm lẫn với 'kind' (chỉ dùng cho danh từ). 'Sort of' còn nghĩa là 'kiểu như', 'hơi hơi' trong văn nói.

Examples

That sort of behavior is not allowed here.

Kiểu **hành vi** đó không được phép ở đây.

Can you help me sort out this problem?

Bạn có thể giúp tôi **giải quyết** vấn đề này không?

There's all sorts of food at the festival.

Có đủ **loại** món ăn ở lễ hội.

I'm sort of tired, but I can still go out.

Tôi **hơi** mệt, nhưng vẫn có thể đi chơi.

What sort of music do you like?

Bạn thích **loại** nhạc nào?

Please sort these papers by date.

Xin vui lòng **sắp xếp** các giấy tờ này theo ngày.