soprano” in Vietnamese

giọng nữ caosoprano

Definition

Giọng nữ cao là loại giọng hát cao nhất của nữ trong nhạc cổ điển, hoặc người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) hát trong khoảng giọng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ca sĩ nhạc cổ điển, đặc biệt là trong opera hoặc dàn hợp xướng. Đôi khi ám chỉ trẻ em trai hát giọng cao trước khi vỡ giọng. Hiếm khi dùng cho nhạc pop.

Examples

Some boys can sing soprano before their voices change.

Một số bé trai có thể hát **giọng nữ cao** trước khi vỡ giọng.

I love listening to a clear soprano voice in classical music.

Tôi thích nghe giọng **giọng nữ cao** trong nhạc cổ điển.

Anna is the youngest soprano in our music group.

Anna là **giọng nữ cao** trẻ nhất trong nhóm nhạc của chúng tôi.

She sings as a soprano in the choir.

Cô ấy hát **giọng nữ cao** trong dàn hợp xướng.

The role of the queen is sung by a soprano.

Vai nữ hoàng do một **giọng nữ cao** thể hiện.

The opera’s star soprano got a standing ovation after her solo.

Ngôi sao **giọng nữ cao** của vở opera nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt sau phần solo.