son” in Vietnamese

con trai

Definition

Con trai của cha mẹ, tức là đứa trẻ hoặc người đàn ông là con của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về con trai trong gia đình như 'con trai duy nhất', 'con trai lớn'. Với con nuôi phải nói rõ.

Examples

My son is five years old.

**Con trai** tôi năm nay năm tuổi.

Her son goes to the local school.

**Con trai** cô ấy học ở trường địa phương.

They have one son and two daughters.

Họ có một **con trai** và hai con gái.

My son just started his first job last week.

**Con trai** tôi vừa bắt đầu công việc đầu tiên tuần trước.

I’m so proud of my son for graduating college.

Tôi rất tự hào về **con trai** của mình vì đã tốt nghiệp đại học.

Their oldest son will inherit the family business.

**Con trai** lớn nhất của họ sẽ thừa kế kinh doanh gia đình.